nuclear explosion

Định nghĩa

Danh từ: "nuclear explosion" (vụ nổ hạt nhân) chỉ sự nổ của một quả bom nguyên tử hoặc khí hạt nhân, giải phóng năng lượng khổng lồ từ phản ứng phân hạch hoặc nhiệt hạch.

dụ sử dụng
  • (Vụ nổ hạt nhân đã tàn phá toàn bộ thành phố chỉ trong vài giây.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của một vụ nổ hạt nhân để hiểu sự lan truyền phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause a nuclear explosion": gây ra một vụ nổ hạt nhân.
    • Human error could cause a nuclear explosion in a power plant. (Lỗi của con người có thể gây ra một vụ nổ hạt nhân trong nhà máy điện.)
  • "the aftermath of a nuclear explosion": hậu quả của một vụ nổ hạt nhân.
    • The aftermath of a nuclear explosion includes long-term radiation contamination. (Hậu quả của một vụ nổ hạt nhân bao gồm ô nhiễm phóng xạ lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear blast (danh từ): vụ nổ hạt nhân (từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • The nuclear blast was heard hundreds of miles away. (Vụ nổ hạt nhân đã được nghe thấy cách xa hàng trăm dặm.)
  • Atomic explosion (danh từ): vụ nổ nguyên tử (thường dùng thay thế cho "nuclear explosion").
    • An atomic explosion creates a massive mushroom cloud. (Một vụ nổ nguyên tử tạo ra một đám mây hình nấm khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic blast: vụ nổ nguyên tử.
  • Thermonuclear explosion: vụ nổ nhiệt hạch (mạnh hơn vụ nổ hạt nhân thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off a nuclear explosion: kích hoạt một vụ nổ hạt nhân.
    • The terrorists attempted to set off a nuclear explosion in the capital. (Những kẻ khủng bố đã cố gắng kích hoạt một vụ nổ hạt nhânthủ đô.)
  • Trigger a nuclear explosion: gây ra một vụ nổ hạt nhân.
    • A malfunction could trigger a nuclear explosion accidentally. (Một sự cố có thể vô tình gây ra một vụ nổ hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • A nuclear explosion of anger: một cơn thịnh nộ dữ dội (ẩn dụ).
    • His criticism was a nuclear explosion of anger that shocked everyone. (Lời chỉ trích của anh ấy một cơn thịnh nộ dữ dội khiến mọi người sốc.)
  • Like a nuclear explosion: như một vụ nổ hạt nhân (so sánh với sức mạnh hoặc tác động cực lớn).
    • The news spread through the company like a nuclear explosion. (Tin tức lan truyền khắp công ty như một vụ nổ hạt nhân.)